Từ Vựng IELTS Chủ Đề Accommodation

GENERAL – Nghĩa tiếng Việt

fully furnished apartment

→ căn hộ được trang bị đầy đủ nội thất

spacious living area

→ khu vực phòng khách rộng rãi

cosy bedroom

→ phòng ngủ ấm cúng, dễ chịu

open-plan kitchen

→ bếp mở, thiết kế liên thông với phòng khách

quiet residential area

→ khu dân cư yên tĩnh

prime location / central location

→ vị trí đắc địa / trung tâm

affordable housing

→ nhà ở giá phải chăng, phù hợp túi tiền

skyrocketing housing prices

→ giá nhà tăng vọt, tăng chóng mặt


FACILITIES & FEATURES – Nghĩa tiếng Việt

natural lighting

→ ánh sáng tự nhiên

modern interior

→ nội thất hiện đại

high-quality amenities

→ tiện nghi chất lượng cao

good ventilation

→ thông gió tốt, không khí lưu thông tốt

soundproof walls

→ tường cách âm

rooftop terrace

→ sân thượng mở, có không gian ngoài trời

security system / 24-hour security

→ hệ thống an ninh / bảo vệ 24 giờ


VERBS – Nghĩa tiếng Việt

sign a lease

→ ký hợp đồng thuê nhà

renew a contract

→ gia hạn hợp đồng

move in / move out

→ dọn vào / dọn ra nhà mới

do some renovation

→ sửa sang, cải tạo lại nhà

redecorate the interior

→ trang trí lại nội thất

look for a new place

→ tìm chỗ ở mới


ADVANCED VOCABULARY (Band 7–8+) – Nghĩa tiếng Việt

minimalist lifestyle

→ lối sống tối giản

compact but functional

→ nhỏ nhưng tiện dụng

clutter-free environment

→ môi trường sống gọn gàng, không bừa bộn

cost of living is relatively high

→ chi phí sinh hoạt khá cao

well-connected to public transport

→ kết nối tốt với các phương tiện công cộng

sense of privacy

→ cảm giác riêng tư

urban density

→ mật độ đô thị / mật độ dân cư cao trong thành phố

housing shortage

→ tình trạng thiếu nhà ở